EPR và ngành FMCG: Từ trách nhiệm tái chế bao bì đến cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn (Phần 1)
Trong bối cảnh các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng được chú trọng, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) đang trở thành một yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Không chỉ đặt ra nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, EPR còn thúc đẩy doanh nghiệp nhìn nhận lại toàn bộ vòng đời sản phẩm, đặc biệt là hoạt động thu gom, tái chế và xử lý bao bì sau tiêu dùng.
1. EPR là gì và vì sao doanh nghiệp FMCG cần quan tâm?
EPR (Extended Producer Responsibility), hay trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, là cơ chế chính sách yêu cầu nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện trách nhiệm đối với một số sản phẩm và bao bì sau khi được đưa ra thị trường.
Thay vì chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối, EPR mở rộng trách nhiệm của doanh nghiệp sang giai đoạn sau tiêu dùng, khi sản phẩm hoặc bao bì trở thành chất thải.
Tại Việt Nam, EPR được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, với hai nhóm trách nhiệm chính:
- Trách nhiệm tái chế: Áp dụng đối với các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục và đối tượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định.
- Trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải: Áp dụng đối với các sản phẩm, bao bì thuộc nhóm phải thực hiện trách nhiệm thu gom, xử lý theo quy định pháp luật.
Đối với ngành FMCG, EPR đặc biệt đáng chú ý bởi hoạt động kinh doanh gắn liền với lượng lớn bao bì sử dụng trong quá trình đóng gói, bảo quản và phân phối sản phẩm.
Các loại bao bì phổ biến bao gồm:
1. Bao bì nhựa cứng như chai, lọ và hộp đựng.
2. Bao bì nhựa mềm như túi và màng đóng gói.
3. Bao bì đa lớp kết hợp nhiều loại vật liệu.
4. Bao bì giấy, kim loại và các vật liệu khác thuộc phạm vi điều chỉnh.
Không phải mọi loại bao bì hoặc mọi doanh nghiệp FMCG đều có nghĩa vụ EPR giống nhau. Việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào loại bao bì, mục đích sử dụng, quy mô hoạt động và các quy định hiện hành.
2. Thách thức tái chế bao bì trong ngành hàng tiêu dùng nhanh
Ngành FMCG bao gồm nhiều nhóm sản phẩm có tần suất tiêu dùng cao như thực phẩm, đồ uống, sản phẩm chăm sóc cá nhân và hàng gia dụng.
Để đáp ứng yêu cầu bảo quản, vận chuyển và tối ưu chi phí, doanh nghiệp thường sử dụng nhiều loại bao bì có cấu trúc và thành phần khác nhau.
Trong đó, bao bì nhựa đa lớp (Multi-Layer Packaging – MLP) là một trong những nhóm vật liệu đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động tái chế.
2.1. Vì sao bao bì nhựa đa lớp khó tái chế?
Bao bì đa lớp thường được tạo thành từ hai hoặc nhiều lớp vật liệu khác nhau, chẳng hạn như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyethylene terephthalate (PET) hoặc lớp nhôm mỏng.
Cấu trúc này mang lại những lợi ích nhất định:
- Tăng khả năng bảo vệ sản phẩm trước độ ẩm, oxy và các tác nhân bên ngoài.
- Hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản trong những điều kiện phù hợp.
- Tối ưu khối lượng và kích thước bao bì.
- Đáp ứng yêu cầu đóng gói đa dạng của ngành hàng tiêu dùng.
Tuy nhiên, chính cấu trúc kết hợp nhiều lớp vật liệu lại gây khó khăn cho quá trình tái chế.
Thứ nhất, việc phân tách các lớp vật liệu tương đối phức tạp. Các công nghệ tái chế cơ học thông thường không phải lúc nào cũng có khả năng tách riêng từng thành phần để thu hồi nguyên liệu có chất lượng phù hợp.
Thứ hai, chất lượng nguồn nguyên liệu sau thu gom không đồng nhất. Bao bì sau tiêu dùng có thể chứa tạp chất, thực phẩm dư thừa hoặc nhiều loại vật liệu khác nhau, làm gia tăng yêu cầu phân loại và xử lý.
Thứ ba, hiệu quả kinh tế của hoạt động tái chế còn là thách thức. Chi phí thu gom, vận chuyển, phân loại và xử lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thương mại hóa nguyên liệu tái chế.
Vì vậy, việc phát triển những phương pháp tận dụng bao bì đa lớp phù hợp với đặc tính vật liệu đang trở thành một hướng nghiên cứu đáng quan tâm.
3. EPR tạo ra những thay đổi gì đối với doanh nghiệp FMCG?
EPR không đơn thuần là một nghĩa vụ môi trường mà còn có thể tác động đến chiến lược sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng và hoạt động phát triển bền vững của doanh nghiệp.
3.1. Gia tăng yêu cầu quản lý dữ liệu bao bì
Để thực hiện nghĩa vụ EPR, doanh nghiệp cần xác định những loại bao bì thuộc phạm vi trách nhiệm, khối lượng liên quan và phương án thực hiện theo quy định.
Điều này đặt ra yêu cầu về việc quản lý thông tin bao bì một cách có hệ thống, bao gồm:
- Thành phần và chủng loại vật liệu.
- Khối lượng bao bì đưa ra thị trường.
- Khả năng tái chế và phương án xử lý phù hợp.
- Thông tin phục vụ kê khai, báo cáo và chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ.
Việc số hóa dữ liệu bao bì có thể giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát thông tin, giảm sai sót và hỗ trợ quá trình ra quyết định.
3.2. Thúc đẩy thiết kế bao bì theo hướng bền vững
EPR tạo thêm động lực để doanh nghiệp xem xét yếu tố môi trường ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm.
Thay vì chỉ tập trung vào chi phí và công năng, các doanh nghiệp có thể nghiên cứu:
1. Giảm lượng vật liệu sử dụng khi vẫn bảo đảm chức năng bảo vệ sản phẩm.
2. Tăng khả năng thu gom và phân loại sau tiêu dùng.
3. Ưu tiên cấu trúc bao bì thuận lợi hơn cho tái chế khi khả thi.
4. Hợp tác với các đơn vị nghiên cứu và tái chế để phát triển phương án xử lý phù hợp.
Đây là cách tiếp cận theo vòng đời sản phẩm, trong đó tác động môi trường được xem xét từ giai đoạn thiết kế đến sau tiêu dùng.
3.3. Mở rộng nhu cầu hợp tác với hệ sinh thái tái chế
Một doanh nghiệp FMCG không nhất thiết phải tự xây dựng toàn bộ hệ thống thu gom và tái chế.
Tùy theo quy định và phương án lựa chọn, doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm tái chế thông qua việc tổ chức tái chế theo các hình thức được phép hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.
Điều này cũng mở ra nhu cầu hợp tác giữa nhiều chủ thể trong chuỗi giá trị, bao gồm đơn vị thu gom, phân loại, tái chế, nghiên cứu vật liệu và các tổ chức hỗ trợ triển khai giải pháp môi trường.
Giá trị của một hệ sinh thái tái chế không chỉ nằm ở khả năng thu gom chất thải, mà còn ở việc tạo ra những đầu ra có giá trị sử dụng và khả năng duy trì hoạt động lâu dài.
