Bao bì MLP / Sachet
Dòng bao bì nhựa mềm có cấu trúc PE, PP, PET và lá nhôm. Cấu trúc đa lớp được tận dụng trong quá trình tạo composite.
GIẢI PHÁP VẬT LIỆU TUẦN HOÀN
PolyAsh kết hợp bao bì nhựa mềm đa lớp và tro bay nhiệt điện bằng công nghệ ép nhiệt – cơ có kiểm soát, hướng tới vật liệu xây dựng có hiệu năng sử dụng và khả năng tuần hoàn.
Tấm panel PolyAshVẬT LIỆU ĐẦU VÀO
Công thức PolyAsh khai thác đặc tính bổ sung của dòng bao bì MLP và tro bay thay vì xem chúng là hai bài toán xử lý tách rời.
Dòng bao bì nhựa mềm có cấu trúc PE, PP, PET và lá nhôm. Cấu trúc đa lớp được tận dụng trong quá trình tạo composite.
Thành phần khoáng được nghiên cứu để góp phần gia cường, kiểm soát khối lượng riêng và hỗ trợ ổn định kích thước tấm.
CỐT LÕI CÔNG NGHỆ
Công nghệ lựa chọn điều kiện gia công theo đặc tính nhiệt của từng thành phần, đồng thời cải thiện liên kết liên diện và kiểm soát cấu trúc vật liệu sau ép.
Các lớp polymer kỹ thuật và lá nhôm trong MLP được giữ lại để góp phần phân tán ứng suất trong vật liệu composite.
Tác nhân tương hợp hỗ trợ liên kết giữa pha polyolefin với các thành phần phân cực, vô cơ và kim loại.
Pha khoáng và hạt vi cầu rỗng được lựa chọn để cân bằng độ cứng, khối lượng và ổn định kích thước.
Công thức hướng tới yêu cầu về chống cháy, cách âm và kháng ẩm cho các ứng dụng xây dựng.
QUY TRÌNH SẢN XUẤT
Quy trình bán công nghiệp được thiết kế để tận dụng các thiết bị băm, trộn và ép nhiệt có thể triển khai tại Việt Nam.
Thu gom bao bì MLP, làm sạch sơ bộ và băm cắt đến kích thước phù hợp. Quy trình ưu tiên giữ cấu trúc đa lớp thay vì bóc tách từng lớp riêng lẻ.
Kiểm soát độ ẩm, sau đó phối trộn MLP với tác nhân tương hợp, khoáng gia cường, phụ gia kháng cháy và hạt vi cầu rỗng.
Gia công trong cửa sổ nhiệt độ được kiểm soát để pha polyolefin tạo nền liên tục, còn các thành phần có nhiệt độ nóng chảy cao hơn tham gia gia cường.
Duy trì áp lực thích hợp trong giai đoạn làm nguội để ổn định hình dạng tấm, hạn chế co ngót và cong vênh.
SẢN PHẨM HƯỚNG TỚI
Tấm panel composite được thiết kế cho các ứng dụng xây dựng cần cân bằng hiệu năng, khả năng gia công và giá trị tuần hoàn.

Khối lượng riêng mục tiêu
Hệ số hấp thụ âm nêu trong hồ sơ
Độ hút nước mục tiêu
Cấp chống cháy hướng tới
MÔ HÌNH TUẦN HOÀN
PolyAsh đề xuất kết nối cơ chế EPR, mạng lưới thu gom, sản xuất vật liệu và thị trường xây dựng B2B trong một vòng đời khép kín.
Bao bì sachet/MLP và tro bay được kết nối vào chuỗi thu gom.
Nguyên liệu được xử lý, phối trộn và ép thành tấm panel kỹ thuật.
Panel được cung cấp cho các nhu cầu phù hợp trong ngành xây dựng.
Mô hình đề xuất mua lại tấm cuối vòng đời để băm nghiền và tạo mẻ mới.
Mức thu mua lại mục tiêu trong mô hình vận hành của dự án, nhằm đưa tấm cuối vòng đời quay về quy trình băm nghiền và ép tạo hình.
GÓC NHÌN CHI PHÍ
Bảng dưới đây tóm tắt khoảng chi phí vật tư và lắp đặt được nêu trong hồ sơ PolyAsh. Chi phí thực tế phụ thuộc cấu tạo hệ, quy mô và thời điểm báo giá.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Chi phí tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tường gạch nung | Vật liệu truyền thống, khối lượng lớn và cần thi công ướt. | 280.000–300.000 |
| Panel tôn xốp EPS | Nhẹ, lắp ghép nhanh; hiệu năng chống cháy phụ thuộc cấu tạo cụ thể. | 190.000–230.000 |
| Vách thạch cao | Bề mặt phẳng, dễ hoàn thiện; độ bền ẩm phụ thuộc hệ tấm sử dụng. | 240.000–290.000 |
| PolyAsh Panel | Thiết kế hướng tới khối lượng nhẹ, kháng ẩm và khả năng tuần hoàn. | 130.000–160.000 |
CÙNG TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP
Kết nối với PolyAsh để trao đổi về nguồn vật liệu, nhu cầu ứng dụng và cơ hội hợp tác trong chuỗi giá trị tuần hoàn.